字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虫叶成字 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫叶成字
虫叶成字
Nghĩa
1.《汉书.五行志中之下》"昭帝时﹐上林苑中大柳树断仆地﹐一朝起立﹐生枝叶﹐有虫食其叶﹐成文字﹐曰'公孙病已立'。"病已﹐汉宣帝名◇以"虫叶成字"指称谶纬。
Chữ Hán chứa trong
虫
叶
成
字