字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫娘
虫娘
Nghĩa
1.唐玄宗女寿安公主的小名。 2.诗词中多指歌伎舞女。
Chữ Hán chứa trong
虫
娘