字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫彩
虫彩
Nghĩa
1.金虫的光彩。南朝梁张率《日出东南隅行》"方领备虫彩﹐曲裙杂鸳鸯。"金虫﹐蜂的一种﹐体绿色﹐闪金光﹐古代妇女取以佐钗钏之饰。见宋宋祁《益部方物略记》。
Chữ Hán chứa trong
虫
彩