字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫情
虫情
Nghĩa
1.农业上害虫潜伏﹑发生和活动的情况。农业工作者对此要做好虫情的预报﹑预测工作。
Chữ Hán chứa trong
虫
情