字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫沙
虫沙
Nghĩa
1.比喻战死的兵卒。亦泛指死于战乱者。
Chữ Hán chứa trong
虫
沙