字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虫沙猿鹤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫沙猿鹤
虫沙猿鹤
Nghĩa
1.《艺文类聚》卷九十引晋葛洪《抱朴子》"周穆王南征﹐一军尽化﹐君子为猿为鹤﹐小人为虫为沙。"后因以"虫沙猿鹤"称战死的将卒。
Chữ Hán chứa trong
虫
沙
猿
鹤