字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫牢
虫牢
Nghĩa
1.古地名。故址在今河南省封丘县北。
Chữ Hán chứa trong
虫
牢