字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫白蜡
虫白蜡
Nghĩa
1.即白蜡。也简称虫蜡。刮茸蜡虫和水蜡虫在蜡树上分泌的蜡质制成﹐供浇烛﹑药用。参阅明李时珍《本草纲目.虫一.虫白蜡》。
Chữ Hán chứa trong
虫
白
蜡