字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虫胶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫胶
虫胶
Nghĩa
1.一种天然树脂。由紫胶虫的分泌液凝结在树枝上经干燥而成。色紫红﹐略透明。经加工提炼即成虫胶片﹐可供制造涂料(即泡立水)﹑唱片及绝缘材料等用。又称紫胶。
Chữ Hán chứa trong
虫
胶