字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫臂拒辙
虫臂拒辙
Nghĩa
1.犹言螳臂挡车。比喻以小敌大﹐力量悬殊。
Chữ Hán chứa trong
虫
臂
拒
辙