字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虫薨同梦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫薨同梦
虫薨同梦
Nghĩa
1.《诗.齐风.鸡鸣》"虫飞薨薨﹐甘与子同梦。"《诗》序谓"《鸡鸣》思贤妃也。哀公荒淫怠慢﹐故陈贤妃贞女夙夜警戒相成之道焉。"后以"虫薨同梦"为警戒人君勿荒淫于女色之典。
Chữ Hán chứa trong
虫
薨
同
梦