字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫虾
虫虾
Nghĩa
1.犹虫鱼。指考据﹑训诂之学。
Chữ Hán chứa trong
虫
虾