字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虫蚀字 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫蚀字
虫蚀字
Nghĩa
1.《汉书.五行志中之下》"昭帝时﹐上林苑中大柳树断仆地﹐一朝起立﹐生枝叶﹐有虫食其叶﹐成文字。"后因以为典。
Chữ Hán chứa trong
虫
蚀
字