字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫蚀鸟步
虫蚀鸟步
Nghĩa
1.比喻古文字奇特的形状。
Chữ Hán chứa trong
虫
蚀
鸟
步