字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫蛆
虫蛆
Nghĩa
1.蛆虫之类。 2.蛆虫体肥色白﹐常以喻美人面庞的丰腴白净。
Chữ Hán chứa trong
虫
蛆