字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫蛇
虫蛇
Nghĩa
1.泛指蛇和其他虫类。 2.喻指异族异类的人。 3.谓虫蛇纠曲之状。比喻曲折钩连的书法。
Chữ Hán chứa trong
虫
蛇