字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虫言鸟迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫言鸟迹
虫言鸟迹
Nghĩa
1.上古的语言文字。借指上古时期。
Chữ Hán chứa trong
虫
言
鸟
迹