字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫镂
虫镂
Nghĩa
1.指房屋或器物上涂饰镌刻的图案纹饰。 2.犹言虫蚀。
Chữ Hán chứa trong
虫
镂