字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫雕
虫雕
Nghĩa
1.亦作"虫雕"。 2.犹言虫蚀。指字形奇特。
Chữ Hán chứa trong
虫
雕