字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虫霜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫霜
虫霜
Nghĩa
1.虫蚀霜损。指水旱之外﹐影响农业生产的两大害。
Chữ Hán chứa trong
虫
霜