字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虫鸟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫鸟
虫鸟
Nghĩa
1.指蛇和鸟。 2.泛指昆虫和鸟类。 3.即虫书。 4.泛指文字。
Chữ Hán chứa trong
虫
鸟