字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虬螑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虬螑
虬螑
Nghĩa
1.亦作"虬螑"。 2.龙伸颈低昂貌。
Chữ Hán chứa trong
虬
螑