字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虬髭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虬髭
虬髭
Nghĩa
1.亦作"虬髭"。 2.卷曲的胡须。 3.即虬髯客。
Chữ Hán chứa trong
虬
髭