字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虱病 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虱病
虱病
Nghĩa
1.指头虱﹑体虱﹑阴虱等寄生于人体的不同部位所产生的皮肤病。患处很痒﹐体虱并可为传染斑疹伤寒﹑回归热等疾病的媒介。
Chữ Hán chứa trong
虱
病