字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虱虮
虱虮
Nghĩa
1.亦作"虱虮"。 2.虱子和虱卵。泛指微小的生物。
Chữ Hán chứa trong
虱
虮