字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虱蝇
虱蝇
Nghĩa
1.一名马虱蝇。体形扁平﹐黄褐色﹐长约二分许。夏季多附于牛马的毛丛中﹐吸食血液。
Chữ Hán chứa trong
虱
蝇