字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虾什蚂
虾什蚂
Nghĩa
1.亦作"蛤什蚂"。 2.满语。虾蟆之一种﹐也称哈士蟆。产于东北各省﹐是我国的特产。雌性者腹内有胶质块﹐中医用为滋补品。
Chữ Hán chứa trong
虾
什
蚂
虾什蚂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台