字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虾蕈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虾蕈
虾蕈
Nghĩa
1.虾蕈羹。宋代的一种茶食点心。
Chữ Hán chứa trong
虾
蕈