字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚀既 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚀既
蚀既
Nghĩa
1.日月蚀尽。也称全蚀。语出《春秋.桓公三年》"秋﹐七月﹐壬辰﹐朔﹐日有食之﹐既。"杜预注"既,尽也。"孔颖达疏"食既者,谓日光尽也。"
Chữ Hán chứa trong
蚀
既