字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚂蚁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚂蚁
蚂蚁
Nghĩa
膜翅目蚁科昆虫的通称。身体小,头较大,触角长。体色为黑、褐、黄、橙和暗赤色。雄蚁和雌蚁有翅,工蚁无翅。成群结队地活动。蚁巢通常在土中,也有的筑在树洞、墙缝等处。
Chữ Hán chứa trong
蚂
蚁