字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊幌
蚊幌
Nghĩa
1.用以阻拦蚊虫的帷幕。
Chữ Hán chứa trong
蚊
幌
蚊幌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台