字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊毫
蚊毫
Nghĩa
1.亦作"?毫"。 2.传说中一种极纤细的毛。用此毫织褥﹐柔软而凉爽﹐极为珍贵。
Chữ Hán chứa trong
蚊
毫