字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊睫
蚊睫
Nghĩa
1.亦作"蟫睫"。 2.蚊虫的眼睫毛。比喻极小的处所。
Chữ Hán chứa trong
蚊
睫