字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊聚
蚊聚
Nghĩa
1.蚊群聚集。比喻人众群聚而喧杂。
Chữ Hán chứa trong
蚊
聚