字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚊脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊脚
蚊脚
Nghĩa
1.亦称"蚊脚书"。 2.书体名。古时诏版所用﹐形如蚊子脚﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
蚊
脚