字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚊虻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊虻
蚊虻
Nghĩa
1.亦作"?虻"。亦作"蟫虻"。 2.一种桅牲畜的虫类。以口尖利器刺入牛马等皮肤﹐使之流血﹐并产卵其中。亦指蚊子。
Chữ Hán chứa trong
蚊
虻