字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊虻负山
蚊虻负山
Nghĩa
1.比喻力弱者担重任﹐难以信任。语本《庄子.应帝王》"其于治天下也﹐犹涉海凿河﹐而使蚿负山也。"
Chữ Hán chứa trong
蚊
虻
负
山