字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚊负 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊负
蚊负
Nghĩa
1.亦作"蚿负"。 2.《庄子.应帝王》"其于治天下也﹐犹涉海凿河﹐而使蚿负山也。"后遂以"蚊负"比喻力小任重。
Chữ Hán chứa trong
蚊
负