字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊雷
蚊雷
Nghĩa
1.蚊群飞时所发出的巨大声音。语本《汉书.中山靖王刘胜传》"众喣漂山﹐聚蚊成靬。"颜师古注"蟫,古蚊字;靬,古雷字。言众蚊飞声有若雷也。"
Chữ Hán chứa trong
蚊
雷