字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚊麈
蚊麈
Nghĩa
1.驱赶蚊虫的拂子。古时以麈尾做成﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
蚊
麈