字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚓结
蚓结
Nghĩa
1.像蚯蚓一样屈曲。语出《礼记.月令》"﹝仲冬之月﹞蚯蚓结。"
Chữ Hán chứa trong
蚓
结