字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕丛
蚕丛
Nghĩa
1.相传为蜀王的先祖﹐教人蚕桑。 2.借指蜀地。 3.见"蚕丛路"。
Chữ Hán chứa trong
蚕
丛
蚕丛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台