字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕候
蚕候
Nghĩa
1.蚕事方兴之征候。
Chữ Hán chứa trong
蚕
候