字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚕具 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕具
蚕具
Nghĩa
1.养蚕所用的器具。宋梅尧臣有诗《和孙端叟蚕具十五首》。
Chữ Hán chứa trong
蚕
具