字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕官
蚕官
Nghĩa
1.古官名。 2.旧传司蚕之神。
Chữ Hán chứa trong
蚕
官