字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚕槌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕槌
蚕槌
Nghĩa
1.搁置蚕箔的木架。宋梅尧臣有《和孙端叟蚕具.蚕槌》诗。
Chữ Hán chứa trong
蚕
槌