字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕禾
蚕禾
Nghĩa
1.养蚕和种庄稼。泛指农事。
Chữ Hán chứa trong
蚕
禾