字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕箪
蚕箪
Nghĩa
1.养幼蚕用的糊纸小竹匾。
Chữ Hán chứa trong
蚕
箪