字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚕花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕花
蚕花
Nghĩa
1.指蚁蚕。 2.方言。指蚕茧。 3.养蚕期间﹐蚕农为讨吉利﹐称一般野花为蚕花。 4.蚕忙季节上市的一种小虾。
Chữ Hán chứa trong
蚕
花