字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚕茧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚕茧
蚕茧
Nghĩa
绢丝昆虫(桑蚕、柞蚕、蓖麻蚕等)蛹期的囊壳形保护物。由老熟幼虫丝腺吐出的丝织成。结茧数天后,茧内的幼虫化为蛹,后蛹羽化为成虫(蛾)。
Chữ Hán chứa trong
蚕
茧